Mụn là một vấn đề da liễu phổ biến, ảnh hưởng đến đa số người trong độ tuổi dậy thì và có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành.
Bác sĩ da liễu Joshua Zeichner, Giám đốc nghiên cứu lâm sàng về da liễu tại Bệnh viện Mount Sinai, New York, cho biết: “Khoảng 85% thanh thiếu niên và 20-30% người lớn gặp phải tình trạng mụn, điều này cho thấy mụn là một trong những vấn đề da liễu phổ biến nhất hiện nay.
Có hai loại mụn chính là mụn không viêm (mụn đầu đen, mụn đầu trắng, mụn ẩn, mụn cám) và mụn viêm (mụn bọc, mụn nhọt, mụn đinh râu, mụn nang, mụn mạch lươn). Ngoài ra còn có mụn thịt và mụn cóc. Mỗi loại mụn có nguyên nhân và cách nhận biết riêng biệt.
Có thể điều trị mụn bằng phương pháp tự nhiên, sử dụng dược phẩm hoặc công nghệ thẩm mỹ như lấy nhân mụn, peel da, lăn kim, ánh sáng, laser trị mụn, công nghệ sinh học MPA BIO,… mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại mụn cụ thể. Sau đây là các thông tin chi tiết, mời bạn tham khảo.

1. Mụn Là Gì?
Mụn là một tình trạng da phổ biến xảy ra khi các lỗ chân lông bị tắc nghẽn bởi dầu thừa, tế bào chết và vi khuẩn. Điều này dẫn đến sự hình thành các nốt mụn có kích thước và mức độ nghiêm trọng khác nhau, từ mụn cám nhỏ li ti đến mụn viêm sưng đỏ.
Mụn không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn có thể gây ra những vấn đề tâm lý như tự ti và lo lắng. Ngoài ra, nếu không được điều trị đúng cách, mụn có thể để lại sẹo và thâm lâu dài, ảnh hưởng đến vẻ ngoài và sự tự tin của người bệnh.
2. Các Loại Mụn Thường Gặp Là Gì? Làm Sao Để Nhận Diện?
Mụn có thể được chia thành hai loại chính: mụn không viêm và mụn viêm. Mụn không viêm gồm có mụn đầu đen, mụn đầu trắng, mụn ẩn và mụn cám; mụn viêm bao gồm mụn bọc, mụn nhọt, mụn đinh râu và mụn nang. Ngoài ra, còn có các loại mụn khác như mụn thịt và mụn cóc. Mỗi loại mụn sẽ có những dấu hiệu riêng biệt để nhận diện.
2.1. Mụn không viêm
Mụn không viêm là loại mụn ít nguy hiểm, bao gồm mụn đầu đen, mụn đầu trắng, mụn ẩn, và mụn cám. Mặc dù không gây sưng đau, nếu không được xử lý đúng cách, mụn không viêm có thể tiến triển thành mụn viêm, gây tổn thương da nghiêm trọng. Nguyên nhân chính thường là do tắc nghẽn lỗ chân lông bởi dầu nhờn, tế bào chết, và các yếu tố môi trường.
2.1a. Mụn đầu đen
Mụn đầu đen là loại mụn không viêm xuất hiện khi lỗ chân lông bị tắc nghẽn bởi dầu nhờn và tế bào chết, sau đó tiếp xúc với không khí khiến dầu bị oxy hóa và chuyển màu đen.
- Dấu hiệu nhận biết: Có các đốm nhỏ màu đen hoặc nâu sẫm trên da, thường xuất hiện ở vùng mũi, cằm, và trán. Không gây sưng hay đau.
- Nguyên nhân: tắc nghẽn lỗ chân lông, sản xuất bã nhờn quá mức, thay đổi nội tiết tố, sử dụng sản phẩm không phù hợp, yếu tố môi trường và thói quen sinh hoạt không lành mạnh.

Một nghiên cứu của Dermatology Research and Practice đã chỉ ra rằng hơn 40% những người bị mụn đầu đen không biết cách xử lý đúng, dẫn đến mụn viêm.
2.1b. Mụn đầu trắng
Mụn đầu trắng là loại mụn không viêm hình thành khi lỗ chân lông bị bít kín bởi dầu nhờn và tế bào chết, khiến đầu mụn không tiếp xúc với không khí và giữ nguyên màu trắng.
- Dấu hiệu nhận biết: Các nốt nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt trên da, thường xuất hiện ở vùng trán, má, và cằm. Không gây sưng hay đau, nhưng có thể tiến triển thành mụn viêm nếu không điều trị kịp thời.
- Nguyên nhân: tắc nghẽn lỗ chân lông, sản xuất bã nhờn quá mức, thay đổi nội tiết tố, sử dụng sản phẩm chăm sóc da không phù hợp, và yếu tố môi trường.

Theo nghiên cứu từ Clinical, Cosmetic and Investigational Dermatology, 75% các trường hợp mụn đầu trắng xảy ra do sự mất cân bằng hormone, đặc biệt ở nữ giới trong giai đoạn dậy thì và mang thai.
2.1c. Mụn ẩn
Mụn ẩn là loại mụn không viêm nằm dưới bề mặt da, không có đầu mụn rõ ràng và không nổi lên trên bề mặt da.
- Dấu hiệu nhận biết: Các nốt sần nhỏ, không nhìn thấy bằng mắt thường nhưng có thể cảm nhận khi sờ lên da, thường xuất hiện ở vùng trán, cằm và má.
- Nguyên nhân: tắc nghẽn lỗ chân lông do bã nhờn và tế bào chết tích tụ, sử dụng sản phẩm chăm sóc da không phù hợp, không làm sạch da kỹ lưỡng và thay đổi nội tiết tố.

Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology chỉ ra rằng 60% trường hợp mụn ẩn liên quan đến việc sử dụng sản phẩm dưỡng da không phù hợp, dẫn đến việc da bị bít tắc.
2.1d. Mụn cám
Mụn cám là loại mụn không viêm, xuất hiện dưới dạng các nốt nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, thường tập trung ở vùng mũi, cằm, và trán.
- Dấu hiệu nhận biết: các nốt nhỏ, sần sùi trên da, dễ thấy khi sờ vào bề mặt da.
- Nguyên nhân: tắc nghẽn lỗ chân lông do dầu nhờn và tế bào chết, sản xuất bã nhờn quá mức, thói quen chăm sóc da không đúng cách và yếu tố môi trường như ô nhiễm.

Theo International Journal of Dermatology, 85% người có làn da dầu dễ bị mụn cám, đặc biệt là trong môi trường nhiệt đới và ẩm ướt.
2.2. Mụn viêm
Mụn viêm là loại mụn gây đau, đỏ, và sưng tấy, có nguy cơ cao để lại sẹo nếu không được điều trị đúng cách. Bao gồm các loại như mụn bọc, mụn nhọt, mụn đinh râu và mụn nang, mụn viêm, mụn mạch lươn thường hình thành do vi khuẩn xâm nhập vào lỗ chân lông bị tắc nghẽn, kết hợp với rối loạn nội tiết và phản ứng viêm mạnh mẽ trong da. Những loại mụn này thường nặng và có thể để lại sẹo rỗ nghiêm trọng nếu không được xử lý kịp thời.
2.2a. Mụn bọc
Mụn bọc là loại mụn viêm nặng, xuất hiện dưới dạng các nốt sưng đỏ lớn, chứa mủ và gây đau nhức.
- Dấu hiệu nhận biết: các nốt mụn lớn, đỏ, đau, thường có mủ bên trong, và có thể để lại sẹo nếu không được điều trị đúng cách.
- Nguyên nhân: rối loạn nội tiết tố, tăng tiết bã nhờn, vi khuẩn xâm nhập vào lỗ chân lông bị tắc nghẽn, và phản ứng viêm mạnh mẽ trong da.

Theo Journal of Investigative Dermatology, mụn bọc chiếm khoảng 25% các trường hợp mụn nặng và có thể gây sẹo rỗ nghiêm trọng.
2.2b. Mụn nhọt
Mụn nhọt là loại mụn viêm nghiêm trọng, thường xuất hiện dưới dạng các khối sưng lớn, đỏ, chứa đầy mủ và gây đau nhức.
- Dấu hiệu nhận biết: các khối mụn lớn, sưng đỏ, đau đớn, có thể lan rộng và thường xuất hiện đơn lẻ hoặc thành từng cụm.
- Nguyên nhân: vi khuẩn Staphylococcus aureus xâm nhập vào nang lông bị tổn thương, hệ miễn dịch suy yếu, và các yếu tố như vệ sinh kém hoặc cạo râu không đúng cách.

2.2c. Mụn đinh râu
Mụn đinh râu là một dạng mụn viêm nghiêm trọng, thường xuất hiện ở vùng da có lông như cằm và quanh miệng, gây đau nhức và có thể lan rộng.
- Dấu hiệu nhận biết: các khối mụn sưng to, đỏ, đau đớn, thường xuất hiện quanh miệng và cằm, đôi khi có mủ và dễ gây nhiễm trùng.
- Nguyên nhân: vi khuẩn xâm nhập vào nang lông, thường do cạo râu không đúng cách, tổn thương da, và yếu tố di truyền.

Một nghiên cứu của British Journal of Dermatology cho thấy, 20% trường hợp mụn đinh râu dẫn đến nhiễm trùng máu nếu không được điều trị kịp thời.
2.2d. Mụn nang
Mụn nang là loại mụn viêm nặng, nằm sâu dưới da, xuất hiện dưới dạng các nốt lớn, cứng, gây đau nhức và dễ để lại sẹo.
- Dấu hiệu nhận biết: các nốt sưng lớn, cứng, đau, không có đầu mụn rõ ràng và nằm sâu dưới da, thường có màu đỏ hoặc tím.
- Nguyên nhân: rối loạn nội tiết tố, sản xuất bã nhờn quá mức, vi khuẩn P. acnes phát triển mạnh trong lỗ chân lông bị tắc nghẽn và yếu tố di truyền.

Theo Journal of the American Academy of Dermatology, 50% người bị mụn nang có tiền sử gia đình bị mụn.
2.2e. Mụn mạch lươn
Mụn mạch lươn (acne conglobata) là một dạng mụn trứng cá nặng, đặc trưng bởi các ổ viêm nhiễm sâu dưới da, liên kết thành cụm và tạo thành các đường hầm ngoằn ngoèo giống như mạch lươn. Đây là một dạng mụn viêm nhiễm mãn tính, thường để lại sẹo và biến dạng da.
- Dấu hiệu nhận biết: đường mụn dài và sâu, các nốt mụn lớn, đỏ, sưng và đau; dưới da hình thành các đường hầm ngoằn ngoèo, có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy. Tình trạng mụn này thường rất có điều trị và để lại sẹo xấu.
- Nguyên nhân: da nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn P.acnes, tụ cầu khuẩn và vi khuẩn yếm khí; ngoài ra còn có các yếu tố khác như di truyền, nội tiết hay chế độ chăm sóc da mụn không đúng cách.

Theo Hiệp hội Da liễu Hoa Kỳ, khoảng 5-10% người mắc mụn trứng cá có thể phát triển thành mụn mạch lươn, trong đó nam giới chiếm tỷ lệ cao hơn.
2.3. Các loại mụn khác
Những loại mụn khác như mụn thịt và mụn cóc cũng gây phiền toái và cần điều trị đúng cách.
2.3a. Mụn thịt
Mụn thịt là các nốt nhỏ, cứng, màu trắng hoặc màu da, thường xuất hiện quanh mắt, má, hoặc trán, không gây viêm hay đau.
- Dấu hiệu nhận biết: các nốt nhỏ, tròn, cứng, nổi trên bề mặt da, có màu trắng hoặc cùng màu với da.
- Nguyên nhân: sự tích tụ của keratin dưới da, thường do yếu tố di truyền, da khô hoặc sử dụng mỹ phẩm không phù hợp.

Theo International Journal of Cosmetic Science, 60% người có da khô bị mụn thịt.
2.3b. Mụn cóc
Mụn cóc là các nốt sần sùi, cứng, thường có màu da hoặc màu nâu, xuất hiện trên bề mặt da, phổ biến ở tay và chân.
- Dấu hiệu nhận biết: các nốt sần, gồ lên trên da, có bề mặt thô ráp, thường có kích thước nhỏ và xuất hiện đơn lẻ hoặc thành cụm.
- Nguyên nhân: virus HPV (human papillomavirus) xâm nhập vào da qua các vết xước nhỏ, lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua các vật dụng cá nhân.

3. Cách Điều Trị Phù Hợp Cho Từng Loại Mụn Như Thế Nào?
Từng loại mụn có thể được điều trị riêng lẻ hoặc phối hợp giữa các phương pháp tự nhiên, dùng dược phẩm và sử dụng công nghệ thẩm mỹ.
3.1. Điều trị bằng phương pháp tự nhiên
Phương pháp tự nhiên sử dụng các nguyên liệu từ thiên nhiên, thường an toàn và ít gây kích ứng cho da. Những phương pháp này phù hợp nhất với mụn không viêm như mụn đầu đen, mụn đầu trắng, mụn ẩn, và mụn cám.
Ưu điểm:
- An toàn cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
- Nguyên liệu dễ tìm, chi phí thấp.
- Giảm viêm, làm dịu da và cung cấp dưỡng chất tự nhiên.
Nhược điểm:
- Hiệu quả chậm, cần kiên trì áp dụng trong thời gian dài.
- Không đủ mạnh để điều trị mụn viêm nặng.
- Một số nguyên liệu có thể gây dị ứng cho một số người.

Ví dụ về các nguyên liệu tự nhiên:
- Trà xanh: Giúp kháng khuẩn, giảm viêm cho mụn đầu đen và mụn đầu trắng.
- Mật ong: Làm dịu da, kháng viêm, phù hợp cho mụn cám.
- Nha đam: Làm dịu mụn ẩn, giảm đỏ và viêm.
- Nghệ: Giảm thâm mụn và ngăn ngừa sẹo cho các loại mụn không viêm.
3.2. Điều trị bằng dược phẩm
Dược phẩm là lựa chọn lý tưởng cho những người gặp tình trạng mụn nặng hơn, đặc biệt là mụn viêm như mụn bọc, mụn nhọt, mụn đinh râu, mụn nang… và mụn cóc.
Ưu điểm:
- Hiệu quả nhanh chóng trong việc giảm viêm và tiêu diệt vi khuẩn.
- Có thể ngăn ngừa mụn tái phát.
- Được chỉ định bởi bác sĩ, an toàn khi sử dụng đúng cách.
Nhược điểm:
- Có thể gây tác dụng phụ như khô da, kích ứng.
- Một số loại dược phẩm yêu cầu kê đơn và giám sát y tế.
- Dễ dẫn đến tình trạng kháng thuốc nếu lạm dụng kháng sinh.

Ví dụ về các loại dược phẩm:
- Benzoyl peroxide: Tiêu diệt vi khuẩn, thích hợp cho mụn viêm như mụn bọc.
- Salicylic Acid: Tẩy tế bào chết, thông thoáng lỗ chân lông, phù hợp cho mụn đầu đen, mụn đầu trắng, mụn cóc.
- Retinoids: Điều chỉnh sự phát triển tế bào, ngăn ngừa mụn tái phát, sử dụng cho mụn nang.
- Kháng sinh: Điều trị mụn viêm nặng, nhưng cần sử dụng cẩn thận để tránh kháng thuốc.
3.3. Điều trị bằng công nghệ
Công nghệ thẩm mỹ đã trở thành một giải pháp hàng đầu trong việc điều trị mụn, áp dụng hiệu quả cho mọi loại mụn, từ mụn nhẹ đến mụn viêm nghiêm trọng.
Các phương pháp như lấy nhân mụn, peel, lăn kim, phi kim, ánh sáng sinh học, laser, hoạt chất sinh học,… được kết hợp linh động để tác động sâu vào cấu trúc da, loại bỏ nguyên nhân gây mụn, đồng thời cải thiện kết cấu và vẻ ngoài của làn da.
3.3a. Lấy nhân mụn chuẩn y khoa
Lấy nhân mụn chuẩn y khoa là phương pháp sử dụng các dụng cụ vô trùng để loại bỏ nhân mụn một cách an toàn và chính xác, ngăn ngừa sự lan rộng của mụn và giảm nguy cơ viêm nhiễm. Phương pháp này phù hợp với mụn đầu đen, mụn đầu trắng, mụn viêm nhẹ.

Ưu điểm:
- Loại bỏ mụn trực tiếp, nhanh chóng.
- Ngăn ngừa viêm nhiễm và sự phát triển của mụn viêm.
- Phù hợp cho mọi loại da, ít gây kích ứng.
Nhược điểm:
- Cần thực hiện bởi chuyên gia để đảm bảo an toàn.
- Có thể gây tổn thương nhẹ cho da nếu không được chăm sóc đúng cách sau điều trị.
3.3b. Peel da trị mụn
Peel da trị mụn là phương pháp sử dụng axit để loại bỏ lớp da chết, kích thích sản sinh da mới, giúp giảm mụn và cải thiện kết cấu da. Đây là phương pháp phổ biến cho những ai muốn xử lý mụn nhẹ và giảm thâm sau mụn. Peel da phù hợp với mụn không viêm như mụn đầu đen, mụn đầu trắng, mụn cám…

Ưu điểm:
- Cải thiện kết cấu da, giúp da sáng và mịn màng hơn.
- Giảm thâm, sẹo nhẹ sau mụn.
- Thúc đẩy quá trình tái tạo da, ngăn ngừa mụn tái phát.
Nhược điểm:
- Có thể gây kích ứng, đỏ da tạm thời sau điều trị.
- Không phù hợp cho da quá nhạy cảm hoặc da bị tổn thương nặng.
- Cần tránh nắng kỹ sau điều trị để bảo vệ da.
3.3c. Lăn kim, phi kim
Lăn kim và phi kim là những phương pháp tạo tổn thương giả trên da để kích thích sản sinh collagen, giúp làm đầy sẹo lõm và cải thiện kết cấu da. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những người bị mụn không viêm, mụn viêm nhẹ.

Ưu điểm:
- Kích thích tái tạo da.
- Cải thiện độ đàn hồi và độ mịn màng của da.
- Kết quả lâu dài khi kết hợp với chế độ chăm sóc da phù hợp.
Nhược điểm:
- Có thể gây đau và đỏ da sau điều trị, cần thời gian phục hồi.
- Yêu cầu nhiều lần điều trị để đạt hiệu quả tối ưu.
- Cần thực hiện tại các cơ sở uy tín.
3.3d. Chiếu ánh sáng
Chiếu ánh sáng là phương pháp sử dụng các bước sóng ánh sáng khác nhau như ánh sáng xanh (415nm), ánh sáng đỏ (633nm)… để điều trị mụn. Phương pháp này có tác dụng diệt khuẩn P. acnes, giảm viêm, kích thích tái tạo da và cải thiện sắc tố da.

Ưu điểm:
- Không xâm lấn, ít gây kích ứng.
- Thời gian nghỉ dưỡng ngắn.
- Chi phí hợp lý.
Nhược điểm:
- Chỉ xử lý được mụn nhẹ, mụn trên bề mặt.
- Cần nhiều buổi điều trị mới đem lại hiệu quả rõ rệt.
3.3e. Laser trị mụn
Laser trị mụn là phương pháp sử dụng tia laser tác động sâu vào da để tiêu diệt vi khuẩn, giảm viêm và se khít lỗ chân lông. Đây là công nghệ tiên tiến, phù hợp cho các trường hợp mụn viêm nặng như mụn bọc, mụn đinh râu, mụn nang; mụn cóc; mụn thịt.

Ưu điểm:
- Hiệu quả nhanh chóng trong việc giảm viêm và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Se khít lỗ chân lông, cải thiện kết cấu da và làm đều màu da.
- Giảm thiểu nguy cơ sẹo và thâm sau mụn.
Nhược điểm:
- Chi phí cao, cần thực hiện bởi chuyên gia có kinh nghiệm.
- Có thể gây đỏ và sưng tạm thời sau điều trị.
- Yêu cầu nhiều lần điều trị để đạt kết quả tốt nhất, cần tránh nắng sau điều trị.
3.3f. Trị mụn MPA BIO
Phương pháp trị mụn MPA BIO là công nghệ sinh học tiên tiến, phù hợp với mụn viêm nhẹ đến trung bình và mụn không viêm như mụn đầu đen, mụn đầu trắng.
Ưu điểm:
- Hiệu quả nhanh chóng, an toàn
- Giúp tái tạo da và ngăn ngừa mụn tái phát.
Nhược điểm:
- Cần sử dụng sản phẩm đặc trị chất lượng,
- Yêu cầu nhiều lần điều trị để đạt kết quả tốt nhất.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Các Loại Mụn
Chăm sóc da hàng ngày như thế nào để ngăn ngừa mụn?
Để ngăn ngừa mụn, bạn cần có chu trình skincare kỹ càng:
- Làm sạch: Rửa mặt 2 lần/ngày bằng sữa rửa mặt dịu nhẹ, tránh chà xát mạnh.
- Tẩy tế bào chết: 1-2 lần/tuần để loại bỏ bã nhờn và tế bào chết.
- Cân bằng độ ẩm: Sử dụng toner và kem dưỡng ẩm phù hợp.
- Bảo vệ da: Thoa kem chống nắng hàng ngày, kể cả khi ở trong nhà.
- Giữ vệ sinh: Thay vỏ gối thường xuyên, hạn chế chạm tay lên mặt.
Thực phẩm nào có thể làm tăng nguy cơ bị mụn?
Thực phẩm chứa đường cao và sữa có thể làm tăng nguy cơ mụn vì có chỉ số glycemic cao.
Mụn nội tiết là gì và làm thế nào để kiểm soát?
Mụn nội tiết là loại mụn do sự mất cân bằng hormone, thường xuất hiện ở khu vực hàm và cằm. Để kiểm soát, nên sử dụng các biện pháp như điều chỉnh chế độ ăn uống, thuốc tránh thai (cho nữ) hoặc sử dụng thuốc điều trị nội tiết theo chỉ định của bác sĩ.
Căng thẳng ảnh hưởng như thế nào đến mụn?
Căng thẳng kích thích tuyến bã nhờn sản xuất nhiều dầu hơn, tăng nguy cơ bị mụn.
Làm thế nào để phòng ngừa mụn tái phát?
Để phòng ngừa mụn tái phát, hãy duy trì thói quen chăm sóc da hàng ngày, tránh sử dụng sản phẩm gây mụn và kiểm soát căng thẳng.
Có cần phải sử dụng kem chống nắng khi điều trị mụn?
Có, kem chống nắng không chứa dầu giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, ngăn ngừa thâm mụn và sẹo.
Điều trị mụn ở đâu uy tín, chuyên nghiệp?
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực da liễu, Doctor’s Choice Clinic được biết đến như một trong những trung tâm điều trị mụn hàng đầu tại TP.HCM. Đội ngũ bác sĩ đều sở hữu trình độ chuyên môn cao, kết hợp cùng trang thiết bị hiện đại và quy trình làm việc chuyên nghiệp, Doctor’s Choice Clinic cam kết mang đến sự hài lòng cho khách hàng.
Những điểm mạnh vượt trội của Doctor’s Choice Clinic:
- Đội ngũ bác sĩ là những chuyên gia da liễu hàng đầu với kinh nghiệm dày dặn trong việc xử lý các trường hợp mụn phức tạp. Các bác sĩ luôn cập nhật kiến thức mới và tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu để nâng cao tay nghề.
- Hướng điều trị tập trung vào nguyên nhân gốc rễ của mụn, đảm bảo đưa ra giải pháp hiệu quả nhất.
- Liệu trình điều trị tích hợp nhiều phương pháp, giúp rút ngắn thời gian điều trị và nâng cao hiệu quả.
- Tập trung điều trị từ bên ngoài kết hợp với cân bằng nội tiết tố bên trong.
- Sử dụng kết hợp các công nghệ tiên tiến trong điều trị mụn như laser, ánh sáng sinh học, peel da, MPA BIO… để đem lại hiệu quả tốt nhất.
- Quy trình tư vấn, khám và điều trị được thực hiện một cách chuyên nghiệp và tận tâm.
- Đội ngũ tư vấn viên luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng; bác sĩ sẽ trực tiếp thăm khám và xây dựng phác đồ điều trị cá nhân hóa, theo dõi từng bước tiến triển của khách hàng.
- Cam kết hiệu quả điều trị bằng văn bản rõ ràng.
- Chi phí điều trị hợp lý, đáp ứng nhu cầu của đông đảo khách hàng.
Đặc biệt, Doctor’s Choice Clinic còn dành tặng suất thăm khám miễn phí với bác sĩ da liễu 100% cho khách hàng lần đầu tiên đến với phòng khám.
Liên hệ ngay để được tư vấn!

Bác sĩ Đặng Thị Oanh là chuyên gia Da liễu bệnh học và thẩm mỹ với hơn 10 năm kinh nghiệm, hiện đang công tác tại Phòng khám Da liễu Dr. Choice Clinic. Bác sĩ Oanh nổi tiếng với các phác đồ điều trị chuẩn y khoa, dựa trên bằng chứng khoa học, mang lại hiệu quả cao và an toàn.
Thế mạnh của bác sĩ là điều trị các loại sẹo phức tạp (đặc biệt là kỹ thuật giải phóng chân sẹo bằng Cannula độc quyền), trị mụn, thâm, nám, tàn nhang và trẻ hóa da không phẫu thuật. Với sự tận tâm và chuyên môn vững chắc, bác sĩ Oanh đã điều trị thành công cho hàng ngàn khách hàng, kể cả những ca phức tạp và từng thất bại ở nơi khác.

Dịch Vụ Hữu Ích:
Giải Pháp Điều Trị Hạt Fordyce Chuẩn Y Khoa – An Toàn, Hiệu Quả Tại TP.HCM
Dịch Vụ Điều Trị Nám Mảng Tận Gốc, An Toàn, Nhanh Tại HCM
Sẹo Trắng: Đặc Điểm, Nguyên Nhân, Các Loại & Cách Điều Trị